高蹈遠引 gāo dǎo yuǎn yǐn · cao đạo viễn dẫn Hán Việt: cao đạo viễn dẫn · Pinyin: gāo dǎo yuǎn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 蹈 (đạo) + 遠 (viễn) + 引 (dẫn)Pinyingāo dǎo yuǎn yǐnHán Việtcao đạo viễn dẫnCấu tạo高 + 蹈 + 遠 + 引 · cao + đạo + viễn + dẫn nghĩa thành phần: cao + đạo + viễn + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹈:踩上;引:避开。指远离官场,隐居起来。