高躅大年 gāo zhú dà nián · cao trục đại niên Hán Việt: cao trục đại niên · Pinyin: gāo zhú dà nián Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 躅 (trục) + 大 (đại) + 年 (niên)Pinyingāo zhú dà niánHán Việtcao trục đại niênCấu tạo高 + 躅 + 大 + 年 · cao + trục + đại + niên nghĩa thành phần: cao + trục + đại + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躅:足迹,引申为行为,品行。品德高尚而年纪高迈。