高速公路
cao tốc công lộ
Hán Việt: cao tốc công lộ · Pinyin: gāo sù gōng lù
Tổng quan
đường cao tốc | xa lộ
Nghĩa
Việt
- Cihui đường cao tốc | xa lộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出入口完全控制,中央分隔雙向行駛,除起訖點外,並與其他道路立體交叉,是專供汽車行駛的公路。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供汽车高速行驶的公路。道路平直,全线封闭,中间设有隔离带,双向有四条或六条车道,与其他道路相交时采用立体交叉方式。
Eng
- CC-CEDICT expressway; highway; freeway
- Cihui expressway; highway; freeway