高速印刷 gāo sù yìn shuà · cao tốc ấn xoát Hán Việt: cao tốc ấn xoát · Pinyin: gāo sù yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyingāo sù yìn shuàHán Việtcao tốc ấn xoátCấu tạo高 + 速 + 印 + 刷 · cao + tốc + ấn + xoát nghĩa thành phần: cao + tốc + ấn + xoát