高速恆星 gāo sù héng xīng · cao tốc hằng tinh Hán Việt: cao tốc hằng tinh · Pinyin: gāo sù héng xīng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 恆 (hằng) + 星 (tinh)Pinyingāo sù héng xīngHán Việtcao tốc hằng tinhCấu tạo高 + 速 + 恆 + 星 · cao + tốc + hằng + tinh nghĩa thành phần: cao + tốc + hằng + tinh