高速機車車輛
cao tốc ki xa xa lượng
Hán Việt: cao tốc ki xa xa lượng · Pinyin: gāo sù jī chē chē liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 機 (ki) + 車 (xa) + 車 (xa) + 輛 (lượng)
Hán Việt: cao tốc ki xa xa lượng · Pinyin: gāo sù jī chē chē liàng
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 機 (ki) + 車 (xa) + 車 (xa) + 輛 (lượng)