高速氣流 gāo sù qì liú · cao tốc khí lưu Hán Việt: cao tốc khí lưu · Pinyin: gāo sù qì liú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Pinyingāo sù qì liúHán Việtcao tốc khí lưuCấu tạo高 + 速 + 氣 + 流 · cao + tốc + khí + lưu nghĩa thành phần: cao + tốc + khí + lưu