高速流出 cao tốc lưu xuất Hán Việt: cao tốc lưu xuất Tổng quan sự phọt ta, sự phun ra Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 流 (lưu) + 出 (xuất)Hán Việtcao tốc lưu xuấtCấu tạo高 + 速 + 流 + 出 · cao + tốc + lưu + xuất nghĩa thành phần: cao + tốc + lưu + xuất Nghĩa ViệtCihui sự phọt ta, sự phun ra