高速遊艇 cao tốc du đĩnh Hán Việt: cao tốc du đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 遊 (du) + 艇 (đĩnh)Hán Việtcao tốc du đĩnhCấu tạo高 + 速 + 遊 + 艇 · cao + tốc + du + đĩnh nghĩa thành phần: cao + tốc + du + đĩnh