高速磁碟 cao tốc từ điệp Hán Việt: cao tốc từ điệp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 磁 (từ) + 碟 (điệp)Hán Việtcao tốc từ điệpCấu tạo高 + 速 + 磁 + 碟 · cao + tốc + từ + điệp nghĩa thành phần: cao + tốc + từ + điệp