高速網絡

gāo sù wǎng luò cao tốc võng lạc

Hán Việt: cao tốc võng lạc · Pinyin: gāo sù wǎng luò

Tổng quan

mạng tốc độ cao

Cấu tạo: (cao) + (tốc) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng tốc độ cao

Eng

  • CC-CEDICT high speed network
  • Cihui high speed network