高遏行雲 gāo è xíng yún · cao át hành vân Hán Việt: cao át hành vân · Pinyin: gāo è xíng yún Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 遏 (át) + 行 (hành) + 雲 (vân)Pinyingāo è xíng yúnHán Việtcao át hành vânCấu tạo高 + 遏 + 行 + 雲 · cao + át + hành + vân nghĩa thành phần: cao + át + hành + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容歌声高亢嘹亮。