高錳酸鉀

gāo měng suān jiǎ cao mạnh toan giáp

Hán Việt: cao mạnh toan giáp · Pinyin: gāo měng suān jiǎ

Tổng quan

kali pemanganat 一種鉀鹽KMnO4,為暗紫色棱晶,有藍色金屬光澤,溶解於水中呈紫紅色。通常由二氧化錳與氫氧化鉀反應,將生成的錳酸鉀氧化制得,主要用作氧化劑、漂白劑和消毒劑。

Cấu tạo: (cao) + (mạnh) + (toan) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kali pemanganat 一種鉀鹽KMnO4,為暗紫色棱晶,有藍色金屬光澤,溶解於水中呈紫紅色。通常由二氧化錳與氫氧化鉀反應,將生成的錳酸鉀氧化制得,主要用作氧化劑、漂白劑和消毒劑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无机化合物,化学式KMnO₄。暗紫红色或黑色的细长结晶,稀溶液紫红色,医药上用作消毒剂。

Eng

  • CC-CEDICT potassium permanganate
  • Cihui potassium permanganate