高錳酸銨 gāo měng suān ǎn Pinyin: gāo měng suān ǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 錳 (mạnh) + 酸 (toan) + 銨Pinyingāo měng suān ǎnCấu tạo高 + 錳 + 酸 + 銨