高門巨族 gāo mén jù zú · cao môn cự tộc Hán Việt: cao môn cự tộc · Pinyin: gāo mén jù zú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 門 (môn) + 巨 (cự) + 族 (tộc)Pinyingāo mén jù zúHán Việtcao môn cự tộcCấu tạo高 + 門 + 巨 + 族 · cao + môn + cự + tộc nghĩa thành phần: cao + môn + cự + tộc