高閃點油 cao thiểm điểm du Hán Việt: cao thiểm điểm du Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 閃 (thiểm) + 點 (điểm) + 油 (du)Hán Việtcao thiểm điểm duCấu tạo高 + 閃 + 點 + 油 · cao + thiểm + điểm + du nghĩa thành phần: cao + thiểm + điểm + du