高阪昌信 gāo bǎn chāng xìn · cao phản xương tín Hán Việt: cao phản xương tín · Pinyin: gāo bǎn chāng xìn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 阪 (phản) + 昌 (xương) + 信 (tín)Pinyingāo bǎn chāng xìnHán Việtcao phản xương tínCấu tạo高 + 阪 + 昌 + 信 · cao + phản + xương + tín nghĩa thành phần: cao + phản + xương + tín