高階導數 gāo jiē dǎo shù · cao giai đạo sổ Hán Việt: cao giai đạo sổ · Pinyin: gāo jiē dǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 階 (giai) + 導 (đạo) + 數 (sổ)Pinyingāo jiē dǎo shùHán Việtcao giai đạo sổCấu tạo高 + 階 + 導 + 數 · cao + giai + đạo + sổ nghĩa thành phần: cao + giai + đạo + sổ