高雅的人

cao nhã đích nhân

Hán Việt: cao nhã đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 雅 (nhã) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高雅地 · 高雅的 · 高雅闲谈 · 高雅闲淡 · 高雅词语