高雅词语 cao nhã từ ngữ Hán Việt: cao nhã từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 雅 (nhã) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việtcao nhã từ ngữTừ loạidanhCấu tạo高 + 雅 + 詞 + 語 · cao + nhã + từ + ngữ nghĩa thành phần: cao + nhã + từ + ngữ Nghĩa ViệtBiên soạn learned wordEngCihui 高雅詞語 āoyǎ cíyǔ n. <lg.> learned word Từ liên quan Gần nghĩa词语的 · 高雅地 · 高雅的 · 高雅闲谈 · 高雅闲淡 · 词语一致 · 词语改换 · 词语联想