高雅閒淡 gāo yǎ xián dàn · cao nhã gian đạm Hán Việt: cao nhã gian đạm · Pinyin: gāo yǎ xián dàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 雅 (nhã) + 閒 (gian) + 淡 (đạm)Pinyingāo yǎ xián dànHán Việtcao nhã gian đạmCấu tạo高 + 雅 + 閒 + 淡 · cao + nhã + gian + đạm nghĩa thành phần: cao + nhã + gian + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高妙雅正,安闲恬淡。