高靿兒靴 cao áo nhi ngoa Hán Việt: cao áo nhi ngoa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 靿 (áo) + 兒 (nhi) + 靴 (ngoa)Hán Việtcao áo nhi ngoaCấu tạo高 + 靿 + 兒 + 靴 · cao + áo + nhi + ngoa nghĩa thành phần: cao + áo + nhi + ngoa Nghĩa EngCihui 高靿兒靴 āoyàorxuē n. boots M:¹duì/¹shuāng/²zhī