高頭講章 gāo tóu jiǎng zhāng · cao đầu giảng chương Hán Việt: cao đầu giảng chương · Pinyin: gāo tóu jiǎng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頭 (đầu) + 講 (giảng) + 章 (chương)Pinyingāo tóu jiǎng zhāngHán Việtcao đầu giảng chươngCấu tạo高 + 頭 + 講 + 章 · cao + đầu + giảng + chương nghĩa thành phần: cao + đầu + giảng + chương