高頭駿馬

gāo tóu jùn mǎ cao đầu tuấn mã

Hán Việt: cao đầu tuấn mã · Pinyin: gāo tóu jùn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đầu) + 駿 (tuấn) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大英挺的馬匹。《初刻拍案驚奇》卷二一:「到了京中,騎在高頭駿馬上,看見街道,想起舊日之事,不覺悽然淚下。」