高額租金 cao ngạch tô kim Hán Việt: cao ngạch tô kim Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 額 (ngạch) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việtcao ngạch tô kimCấu tạo高 + 額 + 租 + 金 · cao + ngạch + tô + kim nghĩa thành phần: cao + ngạch + tô + kim Nghĩa EngCihui 高額租金 āo'é zūjīn n. rack rent M:¹fèn