高频干燥 gāo pín gān zào·cao tần kiền táo Hán Việt: cao tần kiền táo · Pinyin: gāo pín gān zào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyingāo pín gān zàoHán Việtcao tần kiền táoCấu tạo高 + 頻 + 乾 + 燥 · cao + tần + kiền + táo nghĩa thành phần: cao + tần + kiền + táo Nghĩa ĐứcHandedict Hochfrequenztrocknung Từ liên quan Gần nghĩa干燥无味 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥工 · 干燥机 · 干燥标本集