高頻揚聲器

cao tần dương thanh khí

Hán Việt: cao tần dương thanh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tần) + (dương) + (thanh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高頻揚聲器 āopín yángshēngqì n. tweeter M:ge/¹tái