高频指示

cao tần chỉ kì

Hán Việt: cao tần chỉ kì

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 指 (chỉ) + 示 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指示代词 · 指示语源 · 指示错误 · 指示剂 · 指示器 · 指示牌 · 指示物 · 指示的