高风苦节

gāo fēng kǔ jié cao phong khổ tiết

Hán Việt: cao phong khổ tiết · Pinyin: gāo fēng kǔ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phong) + (khổ) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「高風亮節」。見「高風亮節」條。01.清.歸莊〈跋徐昭法臨曹娥碑〉:「徐昭法孝廉,高風苦節,余甚重之。」<a name="高節清風"> </a>