高风大节 gāo fēng dà jié · cao phong đại tiết Hán Việt: cao phong đại tiết · Pinyin: gāo fēng dà jié Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 风 (phong) + 大 (đại) + 节 (tiết)Pinyingāo fēng dà jiéHán Việtcao phong đại tiếtCấu tạo高 + 风 + 大 + 节 · cao + phong + đại + tiết nghĩa thành phần: cao + phong + đại + tiết