高风苦节 gāo fēng kǔ jié · cao phong khổ tiết Hán Việt: cao phong khổ tiết · Pinyin: gāo fēng kǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 风 (phong) + 苦 (khổ) + 节 (tiết)Pinyingāo fēng kǔ jiéHán Việtcao phong khổ tiếtCấu tạo高 + 风 + 苦 + 节 · cao + phong + khổ + tiết nghĩa thành phần: cao + phong + khổ + tiết