高风险区

gāo fēng xiǎn qūcao phong hiểm khu

Hán Việt: cao phong hiểm khu · Pinyin: gāo fēng xiǎn qū

Tổng quan

khu vực rủi ro cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 風 (phong) + 險 (hiểm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ khu vực rủi ro cao

Eng

  • Cihui high risk area
  • Tần suất từ high risk area

Từ liên quan

Gần nghĩa

高风峻节 · 高风亮节 · 高風格 · 高风险 · 高風峻節 · 高風大節 · 高風勁節 · 高風亮節