高風格

cao phong cách

Hán Việt: cao phong cách

Tổng quan

Phong cách cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 风 (phong) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phong cách cao

Từ liên quan

Gần nghĩa

高风险 · 高风峻节 · 高风亮节 · 風格 · 风格 · 高风险区 · 风格上 · 风格学