高飛遠翔

gāo fēi yuǎn xiáng cao phi viễn tường

Hán Việt: cao phi viễn tường · Pinyin: gāo fēi yuǎn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phi) + (viễn) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻前途遠大。漢.劉向《說苑.卷八.尊賢》:「鴻鵠高飛遠翔,其所恃者六翮也。」也作「高飛遠舉」、「遠舉高飛」。