高飛遠集

gāo fēi yuǎn jí cao phi viễn tập

Hán Việt: cao phi viễn tập · Pinyin: gāo fēi yuǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phi) + (viễn) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走避遠方。《楚辭.屈原.九章.惜誦》:「欲高飛而遠集兮,君罔謂汝何之。」也作「高飛遠遁」、「高飛遠走」、「遠走高飛」。