高飛遠遁

gāo fēi yuǎn dùn cao phi viễn độn

Hán Việt: cao phi viễn độn · Pinyin: gāo fēi yuǎn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phi) + (viễn) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲避到远方去,摆脱不利环境。
  • Tân Hoa Tự Điển 制摆脱不利的环境,躲避到远防去。同高飞远走”。