高鼻羚羊 gāo bí líng yáng · cao tị linh dương Hán Việt: cao tị linh dương · Pinyin: gāo bí líng yáng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鼻 (tị) + 羚 (linh) + 羊 (dương)Pinyingāo bí líng yángHán Việtcao tị linh dươngCấu tạo高 + 鼻 + 羚 + 羊 · cao + tị + linh + dương nghĩa thành phần: cao + tị + linh + dương Nghĩa EngCihui saiga