髦俊之士 mao tuấn chi sĩ Hán Việt: mao tuấn chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 俊 (tuấn) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtmao tuấn chi sĩCấu tạo髦 + 俊 + 之 + 士 · mao + tuấn + chi + sĩ nghĩa thành phần: mao + tuấn + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 髦俊之士 áojùnzhīshì n. eminent person