髦兒戲子 máo ér xì zi · mao nhi hí tử Hán Việt: mao nhi hí tử · Pinyin: máo ér xì zi Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 兒 (nhi) + 戲 (hí) + 子 (tử)Pinyinmáo ér xì ziHán Việtmao nhi hí tửCấu tạo髦 + 兒 + 戲 + 子 · mao + nhi + hí + tử nghĩa thành phần: mao + nhi + hí + tử