髦兒戲子

máo ér xì zimao nhi hí tử

Hán Việt: mao nhi hí tử · Pinyin: máo ér xì zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指髦儿戏的演员。

Cấu tạo: 髦 (mao) + 兒 (nhi) + 戲 (hí) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

髦儿戏 · 髦儿班 · 髦兒戲 · 髦兒班