髭须皆白 tì tu giai bạch Hán Việt: tì tu giai bạch Tổng quan Râu ria bạc phơ.☸ Cấu tạo: 髭 (tì) + 须 (tu) + 皆 (giai) + 白 (bạch)Hán Việttì tu giai bạchCấu tạo髭 + 须 + 皆 + 白 · tì + tu + giai + bạch nghĩa thành phần: tì + tu + giai + bạch Nghĩa ViệtCihui Râu ria bạc phơ.☸