髮根豎立 phát căn thụ lập Hán Việt: phát căn thụ lập Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 根 (căn) + 豎 (thụ) + 立 (lập)Hán Việtphát căn thụ lậpCấu tạo髮 + 根 + 豎 + 立 · phát + căn + thụ + lập nghĩa thành phần: phát + căn + thụ + lập Nghĩa EngCihui 髮根豎立 àgēnshùlì f.e. absolutely terrified