髮癬菌疹 phát tiển khuẩn chẩn Hán Việt: phát tiển khuẩn chẩn Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 癬 (tiển) + 菌 (khuẩn) + 疹 (chẩn)Hán Việtphát tiển khuẩn chẩnCấu tạo髮 + 癬 + 菌 + 疹 · phát + tiển + khuẩn + chẩn nghĩa thành phần: phát + tiển + khuẩn + chẩn Nghĩa EngCihui trichephytid