髮踊沖冠 fà yǒng chōng guān · phát dũng trùng quan Hán Việt: phát dũng trùng quan · Pinyin: fà yǒng chōng guān Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 踊 (dũng) + 沖 (trùng) + 冠 (quan)Pinyinfà yǒng chōng guānHán Việtphát dũng trùng quanCấu tạo髮 + 踊 + 沖 + 冠 · phát + dũng + trùng + quan nghĩa thành phần: phát + dũng + trùng + quan