发踊冲冠 phát dũng trùng quan Hán Việt: phát dũng trùng quan Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 踊 (dũng) + 冲 (trùng) + 冠 (quan)Hán Việtphát dũng trùng quanCấu tạo发 + 踊 + 冲 + 冠 · phát + dũng + trùng + quan nghĩa thành phần: phát + dũng + trùng + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛怒的樣子。宋.徐爰〈旄頭說〉:「臣謂壯士之怒,髮踊衝冠,義取於此。」也作「怒髮衝冠」。