髯須參軍 rán xū cān jūn · nhiêm tu tham quân Hán Việt: nhiêm tu tham quân · Pinyin: rán xū cān jūn Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 須 (tu) + 參 (tham) + 軍 (quân)Pinyinrán xū cān jūnHán Việtnhiêm tu tham quânCấu tạo髯 + 須 + 參 + 軍 · nhiêm + tu + tham + quân nghĩa thành phần: nhiêm + tu + tham + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羊的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.羊的别称。