髯鼎升遐 nhiêm đỉnh thăng hà Hán Việt: nhiêm đỉnh thăng hà Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 鼎 (đỉnh) + 升 (thăng) + 遐 (hà)Hán Việtnhiêm đỉnh thăng hàCấu tạo髯 + 鼎 + 升 + 遐 · nhiêm + đỉnh + thăng + hà nghĩa thành phần: nhiêm + đỉnh + thăng + hà