髽麻戴絰

zhuā má dài dié

Pinyin: zhuā má dài dié

Tổng quan

Cấu tạo: + (ma) + (đái) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言披麻戴孝。绖,古代丧期结在头上或腰间的麻带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言披麻戴孝。绖,古代丧期结在头上或腰间的麻带。