鬅頭垢面

péng tóu gòu miàn

Pinyin: péng tóu gòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu) + (cấu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发蓬乱,满脸污垢。谓不事修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发蓬乱,满脸污垢。谓不事修饰。