鬆動模型 tông động mô hình Hán Việt: tông động mô hình Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 動 (động) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việttông động mô hìnhCấu tạo鬆 + 動 + 模 + 型 · tông + động + mô + hình nghĩa thành phần: tông + động + mô + hình Nghĩa EngCihui rapping