鬈曲羊毛 quyền khúc dương mao Hán Việt: quyền khúc dương mao Tổng quan Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 曲 (khúc) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việtquyền khúc dương maoCấu tạo鬈 + 曲 + 羊 + 毛 · quyền + khúc + dương + mao nghĩa thành phần: quyền + khúc + dương + mao Nghĩa EngCihui 鬈曲羊毛 uánqū yángmáo n. crimpy/crinkled wool